版税

版税
bǎnshuì
bản thuế

tiền bản quyền; nhuận bút

1 nghĩa#49144
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền bản quyền; nhuận bút

    • Anh ấy sống nhờ tiền bản quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.