Tới nội dung chính

版权

版权
bǎnquán
bản quyền

quyền tác giả; bản quyền

1 nghĩa#17786
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền tác giả; bản quyền

    • 。

      Bản quyền cuốn sách này thuộc về tác giả.

版
bǎn
bản
BỘ THỦ⽚
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu