版权

版权
bǎnquán
bản quyền

quyền tác giả; bản quyền

1 nghĩa#17786
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền tác giả; bản quyền

    • Bản quyền cuốn sách này thuộc về tác giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.