版式

版式
bǎnshì
bản thức

định dạng; khuôn mẫu; định thức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định dạng; khuôn mẫu; định thức

    • Bố cục này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.