片警

片警
piànjǐng
phiến cảnh

cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn

    • Anh ấy là một cảnh sát khu vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))HỘI Ý

片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.