巡警
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道或地区巡查的警察zài jiēdào huò dìqū xúnchá de jǐngchá
- 。
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra trên đường.
- 貳名danh từ
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道上巡逻维持秩序的警察zài jiēdào shang xúnluó wéichí zhìxù de jǐngchá
- 。
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra.
- 參名danh từ
cảnh sát tuần tra; (cũ) tuần cảnh
中在街道或公共场所巡查的警察zài jiēdào huò gōngkòng chǎngsuǒ xúnchá de jǐngchá
- 。
Trước đây anh ấy là một cảnh sát tuần tra.
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道或地区巡查的警察zài jiēdào huò dìqū xúnchá de jǐngchá
- 。
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra trên đường.
- 貳名danh từ
cảnh sát tuần tra; tuần cảnh
中在街道上巡逻维持秩序的警察zài jiēdào shang xúnluó wéichí zhìxù de jǐngchá
- 。
Cảnh sát tuần tra đang tuần tra.
- 參名danh từ
cảnh sát tuần tra; (cũ) tuần cảnh
中在街道或公共场所巡查的警察zài jiēdào huò gōngkòng chǎngsuǒ xúnchá de jǐngchá
- 。
Trước đây anh ấy là một cảnh sát tuần tra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.