Tới nội dung chính

巡警

巡警
xúnjǐng
tuần cảnh

cảnh sát tuần tra; tuần cảnh

3 nghĩa#12386
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát tuần tra; tuần cảnh

    中在街道或地区巡查的警察zài jiēdào huò dìqū xúnchá de jǐngchá

    • 。

      Cảnh sát tuần tra đang tuần tra trên đường.

  2. 貳名danh từ

    cảnh sát tuần tra; tuần cảnh

    中在街道上巡逻维持秩序的警察zài jiēdào shang xúnluó wéichí zhìxù de jǐngchá

    • 。

      Cảnh sát tuần tra đang tuần tra.

  3. 參名danh từ

    cảnh sát tuần tra; (cũ) tuần cảnh

    中在街道或公共场所巡查的警察zài jiēdào huò gōngkòng chǎngsuǒ xúnchá de jǐngchá

    • 。

      Trước đây anh ấy là một cảnh sát tuần tra.

巡
xún
tuần
BỘ THỦ⼮
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu