片断
片断
phiến đoạn
mặt cắt; tiết diện
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt cắt; tiết diện
- 。
Tôi chỉ nhớ những đoạn rời rạc của câu chuyện.
- 貳名danh từ
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
- 。
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
- 參名danh từ
đoạn; khúc; đợt (đơn vị phân chia)
- 。
Đây là một đoạn phim.
Đang tải…
片断
Phồn thể片斷
phiến đoạn
mặt cắt; tiết diện
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt cắt; tiết diện
- 。
Tôi chỉ nhớ những đoạn rời rạc của câu chuyện.
- 貳名danh từ
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
- 。
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn.
- 參名danh từ
đoạn; khúc; đợt (đơn vị phân chia)
- 。
Đây là một đoạn phim.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.