爪字头

爪字头
zhǎotóu
trảo tự đầu

thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 受, 妥, 乳 v.v.

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 受, 妥, 乳 v.v.

    • Chữ này có bộ trảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.