爪印

爪印
zhǎoyìn
trảo ấn

dấu chân thú; dấu móng vuốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu chân thú; dấu móng vuốt

    • Trên tuyết có dấu chân mèo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.