/
燿
燿
diệu
⽕bộ hoả · 18 nétrực rỡ; chói lọi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; chói lọi
- 。
Viên kim cương này tỏa sáng rực rỡ.
- 貳形tính từ
vinh quang; vẻ vang
燿
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; chói lọi
- 。
Viên kim cương này tỏa sáng rực rỡ.
- 貳形tính từ
vinh quang; vẻ vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.