bộ hoả · 17 nét

lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.