/
燨
燨
⽕bộ hoả · 17 nét
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
燨
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.