Tới nội dung chính

熿

熿
huáng
hoàng
⽕bộ hoả · 15 nét

rực rỡ; sáng chói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rực rỡ; sáng chói

熿
huáng
hoàng
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu