Tới nội dung chính

熸

熸
jiān
tiêm
⽕bộ hoả · 16 nét

dập tắt (lửa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dập tắt (lửa)

熸
jiān
tiêm
BỘ THỦ⽕
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu