/
熯
熯
hãn
⽕bộ hoả · 15 nétsấy khô bằng lửa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sấy khô bằng lửa
熯
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sấy khô bằng lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sấy khô bằng lửa
sấy khô bằng lửa
sấy khô bằng lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.