/
熤
熤
tập
⽕bộ hoả · 15 nétngười (tên trong văn bản cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người (tên trong văn bản cổ)
熤
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người (tên trong văn bản cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người (tên trong văn bản cổ)
người (tên trong văn bản cổ)
người (tên trong văn bản cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.