Tới nội dung chính

熠

熠
yì
dập
⽕bộ hoả · 15 nét

tỏa sáng; bừng sáng; phát ra (ánh sáng, sức sống)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tỏa sáng; bừng sáng; phát ra (ánh sáng, sức sống)

    • 。

      Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  2. 貳动động từ

    nạp firmware; flash (vào thiết bị)

熠
yì
dập
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu