Tới nội dung chính

熜

熜
cōng
⽕bộ hoả · 15 nét

ống khói (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ống khói (cũ)

熜
cōng
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu