Tới nội dung chính

熛

熛
biāo
tiêu
⽕bộ hoả · 15 nét

ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

  2. 貳动động từ

    ngọn lửa bùng cháy; lửa bốc cao

熛
biāo
tiêu
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu