/
熇
熇
khảo
⽕bộ hoả · 14 nétkhô; cạn; khan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
khô; cạn; khan
熇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
khô; cạn; khan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khô; cạn; khan
khô; cạn; khan
khô; cạn; khan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.