/
熁
熁
⽕bộ hoả · 14 nét
nghĩa không rõ; (chữ cổ, nghĩa chưa xác định)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghĩa không rõ; (chữ cổ, nghĩa chưa xác định)
熁
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghĩa không rõ; (chữ cổ, nghĩa chưa xác định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.