/
煝
煝
my
⽕bộ hoả · 13 nétrực rỡ; sáng ngời
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng ngời
- 貳
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
- 參名danh từ
hạn hán; khô hạn
煝
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng ngời
- 貳
lửa cháy rực; ngọn lửa bùng
- 參名danh từ
hạn hán; khô hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.