Tới nội dung chính

煚

煚
jiǒng
quýnh
⽕bộ hoả · 12 nét

lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ

煚
jiǒng
quýnh
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu