Tới nội dung chính

煓

煓
tuān
⽕bộ hoả · 13 nét

(văn) (lửa) bùng cháy; rực rỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) (lửa) bùng cháy; rực rỡ

  2. 貳形tính từ

    rực rỡ; bừng bừng; (lửa) cháy rực

煓
tuān
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu