Tới nội dung chính

煐

煐
yīng
⽕bộ hoả · 12 nét

lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)

  2. 貳名danh từ

    đơn vị nhiệt lượng Anh

煐
yīng
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu