Tới nội dung chính

煍

煍
jiǎo
⽕bộ hoả · 13 nét

nhuộm màu bằng khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhuộm màu bằng khói

煍
jiǎo
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu