/
煆
煆
hà
⽕bộ hoả · 13 nétlửa cháy dữ dội; lửa rừng rực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa cháy dữ dội; lửa rừng rực
煆
hà
⽕bộ hoả · 13 nétlửa rừng rực; lửa dữ dội
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lửa rừng rực; lửa dữ dội
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa cháy dữ dội; lửa rừng rực
煆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lửa rừng rực; lửa dữ dội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.