Tới nội dung chính

焮

焮
xìn
hân
⽕bộ hoả · 12 nét

nóng bức; mùa hè

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nóng bức; mùa hè

  2. 貳动động từ

    lửa trần; ngọn lửa hở

  3. 參名danh từ

    viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng

    • 。

      Viêm là một loại bệnh viêm nhiễm.

焮
xìn
hân
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu