/
焞
焞
đôn
⽕bộ hoả · 12 nétsáng sủa; rộng rãi và sáng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 貳形tính từ
rực rỡ; sáng ngời
- 參形tính từ
ánh sáng lờ mờ; mờ đục
焞
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 貳形tính từ
rực rỡ; sáng ngời
- 參形tính từ
ánh sáng lờ mờ; mờ đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.