/
焔
焔
⽕bộ hoả · 11 nét
lửa trần; ngọn lửa hở
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở(kế thừa)
- ,。
Ngọn lửa lung lay trong gió, màu sắc của ngọn lửa nhảy múa.
焔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở(kế thừa)
- ,。
Ngọn lửa lung lay trong gió, màu sắc của ngọn lửa nhảy múa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.