Tới nội dung chính

焆

焆
juān
yết
⽕bộ hoả · 11 nét

(văn) sáng sủa; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) sáng sủa; rực rỡ

焆
juān
yết
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu