juān
yết
bộ hoả · 11 nét

(văn) sáng sủa; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) sáng sủa; rực rỡ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.