Tới nội dung chính

焄

焄
xūn
huân
⽕bộ hoả · 11 nét

hơi khói từ tế lễ; mùi khói tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hơi khói từ tế lễ; mùi khói tế

焄
xūn
huân
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu