/
焃
焃
⽕bộ hoả · 11 nét
như lửa; như ngọn lửa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
như lửa; như ngọn lửa
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
焃
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
như lửa; như ngọn lửa
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.