/
烓
烓
⽕bộ hoả · 10 nét
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
烓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
bếp lò ba chân; lò kiềng ba góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.