Tới nội dung chính

烋

烋
xiāo
hao
⽕bộ hoả · 10 nét

đun sôi; xông khói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đun sôi; xông khói

烋
xiāo
hao
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu