Tới nội dung chính

烃

烃
tīng
thinh
⽕bộ hoả · 9 nét

hiđrocacbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hiđrocacbon

    • 。

      Hydrocarbon là một loại hợp chất hữu cơ.

烃
tīng
thinh
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu