/
炾
炾
⽕bộ hoả · 9 nét
rộng rãi và sáng sủa; (bóng) thấu suốt; sáng tỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng rãi và sáng sủa; (bóng) thấu suốt; sáng tỏ
炾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng rãi và sáng sủa; (bóng) thấu suốt; sáng tỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.