Tới nội dung chính

炣

炣
kě
⽕bộ hoả · 9 nét

(văn) lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) lửa

  2. 貳名danh từ

    lửa trần; ngọn lửa hở

炣
kě
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu