/
炟
炟
rán
⽕bộ hoả · 9 nétdùng để phiên âm từ nước ngoài
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng để phiên âm từ nước ngoài
- 貳名danh từ
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
- 參动động từ
(văn, cổ) nổ; bùng cháy
- 肆动động từ
bắt lửa; bốc cháy
炟
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng để phiên âm từ nước ngoài
- 貳名danh từ
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
- 參动động từ
(văn, cổ) nổ; bùng cháy
- 肆动động từ
bắt lửa; bốc cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.