炔烃

炔烃
quētīng
khuyết thinh

ankin; hợp chất alkyne (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ankin; hợp chất alkyne (hóa học)

    • An alkyne is an unsaturated hydrocarbon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.