/
炔
炔
khuyết
⽕bộ hoả · 8 nétankin; hợp chất ankin (nhóm chức ba C≡C)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ankin; hợp chất ankin (nhóm chức ba C≡C)
- 。
Alkyne là một loại hydrocarbon không bão hòa.
- 貳名danh từ
ankyn (hydrocarbon không no); ankin; (hóa) gốc alkyn
炔
quế
⽕bộ hoả · 8 néthọ Quy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Quy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炔
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ankin; hợp chất ankin (nhóm chức ba C≡C)
- 。
Alkyne là một loại hydrocarbon không bão hòa.
- 貳名danh từ
ankyn (hydrocarbon không no); ankin; (hóa) gốc alkyn
炔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Quy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.