/
炎炎
炎炎
viêm viêm
nóng bỏng; gợi cảm; gay gắt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bỏng; gợi cảm; gay gắt
- ,!
Ngày hè nóng bức, chúng ta đi bơi đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炎炎
Phồn thể炎
viêm viêm
nóng bỏng; gợi cảm; gay gắt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng bỏng; gợi cảm; gay gắt
- ,!
Ngày hè nóng bức, chúng ta đi bơi đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.