Tới nội dung chính

炌

炌
kài
⽕bộ hoả · 8 nét

lửa đang cháy; lửa bùng cháy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lửa đang cháy; lửa bùng cháy

炌
kài
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu