/
炁
炁
khí
⽕bộ hoả · 8 nétkhí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
炁
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
khí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
khí; khí lực; sinh lực (đạo giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.