/
炀
炀
dương
⽕bộ hoả · 7 néttan chảy; nóng chảy (kim loại)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan chảy; nóng chảy (kim loại)
- 。
Sắt nóng chảy rất nóng.
- 貳动động từ
tan chảy; nấu chảy (kim loại)
- 。
Anh ấy nung quặng sắt thành sắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炀
Phồn thể煬
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan chảy; nóng chảy (kim loại)
- 。
Sắt nóng chảy rất nóng.
- 貳动động từ
tan chảy; nấu chảy (kim loại)
- 。
Anh ấy nung quặng sắt thành sắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.