Tới nội dung chính

灺

灺
xiè
tã
⽕bộ hoả · 7 nét

(văn) tàn nến; đầu nến cháy dở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) tàn nến; đầu nến cháy dở

灺
xiè
tã
BỘ THỦ⽕
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu