Tới nội dung chính

氲

氲
yūn
uân
⽓bộ khí · 13 nét

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

氲
yūn
uân
BỘ THỦ⽓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu