Tới nội dung chính

氰

氰
qíng
tình
⽓bộ khí · 12 nét

xyanogen (CN)₂; gốc xyanua (CN)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    xyanogen (CN)₂; gốc xyanua (CN)

  2. 貳名danh từ

    xyanogen; gốc xyanua (CN)

    • 。

      Xyanua là một loại khí độc.

  3. 參

    gốc hóa học xyanua (CN⁻); cyan-

氰
qíng
tình
BỘ THỦ⽓
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu