Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
民进党
民进党
dân tiến đảng
Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
- 。
Đảng Dân Tiến là một đảng chính trị ở Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ民进党
Phồn thể民進黨
dân tiến đảng
Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
- 。
Đảng Dân Tiến là một đảng chính trị ở Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.