民政厅

民政厅
mínzhèngtīng
dân chính sảnh

Sở Dân chính (cấp tỉnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sở Dân chính (cấp tỉnh)

    • Sở Dân chính phụ trách phúc lợi xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.