民不聊生

民不聊生
mínliáoshēng
dân bất liêu sinh

dân không có kế sinh nhai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dân không có kế sinh nhai [thành ngữ]

    • Trong thời chiến, người dân không có cách nào để kiếm sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.