毕业典礼

毕业典礼
diǎn
tất nghiệp điển lễ

thu thập; tuyển chọn (đưa vào danh sách, tuyển tập)

1 nghĩa#21981
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu thập; tuyển chọn (đưa vào danh sách, tuyển tập)

    • Tôi đã tham dự lễ tốt nghiệp của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.